Từ tiếng Trung
坚信
jiān xìn
to believe firmly
Phồn thể: 堅信
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to believe firmly
- without any doubt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坚 · 信
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiān xìn
to believe firmly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坚 · 信
Từ vựng