Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坚守

jiān shǒu

to hold fast to

Phồn thể: 堅守

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hold fast to
  • to stick to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坚 · 守

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả