Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坚持

jiān chí

to persevere with

Phồn thể: 堅持

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to persevere with
  • to persist in
  • to insist on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坚 · 持

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā jiān chí měi tiān pǎo bù。

He keeps running every day.