Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
坚定
Từ tiếng Trung
Lưu
坚定
jiān dìng
firm
Nghe
Phồn thể:
堅定
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
firm
steady
staunch
resolute
Các chữ trong từ này
坚
jiān
7 nét
hard, strong
定
dìng
8 nét
to decide, to fix, to settle
Từ thường dùng: 坚 · 定
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
坚持
jiān chí
to persevere with; to persist in; to insist on
坚决
jiān jué
firm; resolute; determined
坚强
jiān qiáng
staunch; strong
坚守
jiān shǒu
to hold fast to; to stick to
坚信
jiān xìn
to believe firmly; without any doubt
坚实
jiān shí
firm and substantial; solid
坚固
jiān gù
firm; firmly; hard; stable
坚硬
jiān yìng
hard; solid