Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

建筑群

jiàn zhù qún

building complex; cluster of buildings

Phồn thể: 建築羣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • building complex; cluster of buildings

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 建 · 筑 · 群

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả