Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交错

jiāo cuò

to crisscross

Phồn thể: 交錯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to crisscross
  • to intertwine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 错

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả