Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交锋

jiāo fēng

to cross swords

Phồn thể: 交鋒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cross swords
  • to have a confrontation (with sb)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 锋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả