Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交互

jiāo hù

mutual

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mutual
  • interactive
  • each other
  • alternately
  • in turn
  • interaction

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 互

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả