Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交汇

jiāo huì

to flow together

Phồn thể: 交匯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to flow together
  • confluence (of rivers, airflow, roads)
  • (international) cooperation
  • variant of 交匯|交汇

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 汇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả