Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交际

jiāo jì

communication

Phồn thể: 交際

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • communication
  • social intercourse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 际

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả