Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交接

jiāo jiē

(of two things) to come into contact

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of two things) to come into contact
  • to meet
  • to hand over to
  • to take over from
  • to associate with
  • to have friendly relations with
  • to have sexual intercourse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 接

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả