Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交警

jiāo jǐng

traffic police (abbr. for 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • traffic police (abbr. for 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 警

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả