Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交融

jiāo róng

to blend

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to blend
  • to mix

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 融

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả