Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交涉

jiāo shè

to negotiate (with)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to negotiate (with)
  • to have dealings (with)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 涉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả