Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交替

jiāo tì

to replace

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to replace
  • alternately; in turn

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 替

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả