Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交由

jiāo yóu

to hand over (responsibility for sth) to (sb)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hand over (responsibility for sth) to (sb)
  • to leave it to (sb else to take charge of the next stage of a process)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 由

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả