Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

交织

jiāo zhī

to interweave

Phồn thể: 交織

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to interweave

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 交 · 织

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả