Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接二连三

jiē èr lián sān

(idiom) one after another; in quick succession

Phồn thể: 接二連三

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) one after another; in quick succession

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 二 · 连 · 三

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả