Từ tiếng Trung
杰夫
jié fū
Jeff or Geoff (name)
Phồn thể: 傑夫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Jeff or Geoff (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杰 · 夫
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jié fū
Jeff or Geoff (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杰 · 夫
Từ vựng