Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杰出

jié chū

outstanding

Phồn thể: 傑出

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outstanding
  • distinguished
  • remarkable
  • prominent
  • illustrious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杰 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả