Từ tiếng Trung
杰克逊
jié kè xùn
Jackson (name)
Phồn thể: 傑克遜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Jackson (name)
- Jackson city, capital of Mississippi
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杰 · 克 · 逊
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jié kè xùn
Jackson (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 杰 · 克 · 逊
Từ vựng