Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杰西

jié xī

Jesse (name)

Phồn thể: 傑西

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Jesse (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杰 · 西

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả