Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
杰米
Từ tiếng Trung
Lưu
杰米
jié mǐ
(name) Jamie; Jim
Nghe
Phồn thể:
傑米
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(name) Jamie; Jim
Các chữ trong từ này
杰
jié
8 nét
hero
米
mǐ
6 nét
rice, millet, grain
Từ thường dùng: 杰 · 米
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
杰出
jié chū
outstanding; distinguished; remarkable; prominent; illustrious
杰克
jié kè
Jack (name)
杰作
jié zuò
masterpiece
杰夫
jié fū
Jeff or Geoff (name)
杰西
jié xī
Jesse (name)
杰克逊
jié kè xùn
Jackson (name); Jackson city, capital of Mississippi