Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杰米

jié mǐ

(name) Jamie; Jim

Phồn thể: 傑米

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Jamie; Jim

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杰 · 米

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả