Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接管

jiē guǎn

to take over

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take over
  • to assume control

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 管

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả