Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接轨

jiē guǐ

railtrack connection

Phồn thể: 接軌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • railtrack connection
  • to integrate into sth
  • to dock
  • to connect
  • to be in step with
  • to bring into line with
  • to align

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 轨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả