Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接见

jiē jiàn

to receive sb

Phồn thể: 接見

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to receive sb
  • to grant an interview

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 见

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả