Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接力

jiē lì

relay

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • relay

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả