Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接连

jiē lián

on end

Phồn thể: 接連

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • on end
  • in a row
  • in succession

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 连

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả