Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接纳

jiē nà

to admit or welcome (into a group)

Phồn thể: 接納

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to admit or welcome (into a group)
  • to accept (sb or sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 纳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả