Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

节能

jié néng

to conserve energy; to minimize energy consumption

Phồn thể: 節能

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to conserve energy; to minimize energy consumption

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 节 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả