Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

接续

jiē xù

to follow

Phồn thể: 接續

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to follow
  • to continue

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 接 · 续

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả