Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

紧闭

jǐn bì

to close securely

Phồn thể: 緊閉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to close securely
  • tightly closed
  • secure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 紧 · 闭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả