Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

进程

jìn chéng

course of events; process

Phồn thể: 進程

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • course of events; process
  • (computing) process (a running instance of a program)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 进 · 程

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả