Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仅次于

jǐn cì yú

second only to ...; ranking behind only ...

Phồn thể: 僅次於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • second only to ...; ranking behind only ...

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仅 · 次 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả