Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仅存

jǐn cún

to be the only one(s) remaining; to be the only one(s) surviving

Phồn thể: 僅存

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be the only one(s) remaining; to be the only one(s) surviving

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仅 · 存

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả