Từ tiếng Trung
仅仅
jǐn jǐn
barely
Phồn thể: 僅僅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- barely
- only
- merely
- only (this and nothing more)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仅 · 仅
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǐn jǐn
barely
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仅 · 仅
Từ vựng