Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
仅供
Từ tiếng Trung
Lưu
仅供
jǐn gōng
only for
Nghe
Phồn thể:
僅供
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
only for
Các chữ trong từ này
仅
jǐn
4 nét
only, merely, solely, just
供
gōng
8 nét
to supply, to provide for
Từ thường dùng: 仅 · 供
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
仅仅
jǐn jǐn
barely; only; merely; only (this and nothing more)
仅存
jǐn cún
to be the only one(s) remaining; to be the only one(s) surviving
仅次于
jǐn cì yú
second only to ...; ranking behind only ...
仅此而已
jǐn cǐ ér yǐ
(idiom) that's all; just this and nothing more
仅供参考
jǐn gōng cān kǎo
for reference only