Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仅供参考

jǐn gōng cān kǎo

for reference only

Phồn thể: 僅供參考

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • for reference only

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仅 · 供 · 参 · 考

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả