Từ tiếng Trung
金刚
jīn gāng
King Kong
Phồn thể: 金剛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- King Kong
- diamond
- (used to translate Sanskrit "vajra", a thunderbolt or mythical weapon)
- guardian deity (in Buddhist iconography)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 刚
Từ vựng