Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

紧跟

jǐn gēn

to follow precisely

Phồn thể: 緊跟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to follow precisely
  • to comply with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 紧 · 跟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả