Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

进攻

jìn gōng

to attack

Phồn thể: 進攻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to attack
  • to assault
  • to go on the offensive
  • attack
  • assault
  • offense (sports)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 进 · 攻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả