Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

进化

jìn huà

to evolve (biologically, technologically etc); evolution

Phồn thể: 進化

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to evolve (biologically, technologically etc); evolution

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 进 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả