Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

进军

jìn jūn

(military) to march; to advance

Phồn thể: 進軍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (military) to march; to advance
  • (fig.) to enter and compete in a new market, field, region or arena

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 进 · 军

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả