Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
金库
Từ tiếng Trung
Lưu
金库
jīn kù
treasury
Nghe
Phồn thể:
金庫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
treasury
Các chữ trong từ này
金
jīn
8 nét
gold, metal
库
kù
7 nét
armory, treasury, warehouse
Từ thường dùng: 金 · 库
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
金融
jīn róng
banking; finance; financial
金额
jīn é
sum of money; amount of money
金属
jīn shǔ
metal; CL:種|种[zhong3]
金钱
jīn qián
money; currency
金沙
jīn shā
see 金沙縣|金沙县[Jin1 sha1 Xian4]; gold dust; salted egg yolk sauce