Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

金库

jīn kù

treasury

Phồn thể: 金庫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • treasury

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 金 · 库

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả