Từ tiếng Trung
紧邻
jǐn lín
to be right next to
Phồn thể: 緊鄰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be right next to
- close neighbor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 紧 · 邻
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǐn lín
to be right next to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 紧 · 邻
Từ vựng