Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

进球

jìn qiú

to score a goal

Phồn thể: 進球

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to score a goal
  • goal (sport)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 进 · 球

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả