Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

进取

jìn qǔ

to show initiative

Phồn thể: 進取

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to show initiative
  • to be a go-getter
  • to push forward with one's agenda

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 进 · 取

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả