Từ tiếng Trung
金融市场
jīn róng shì chǎng
financial market
Phồn thể: 金融市場
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- financial market
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 融 · 市 · 场
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jīn róng shì chǎng
financial market
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 融 · 市 · 场
Từ vựng