Từ tiếng Trung
金融危机
jīn róng wēi jī
financial crisis
Phồn thể: 金融危機
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- financial crisis
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 融 · 危 · 机
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jīn róng wēi jī
financial crisis
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 融 · 危 · 机
Từ vựng