Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

金山

jīn shān

Jinshan suburban district of Shanghai

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Jinshan suburban district of Shanghai
  • Jinshan or Chinshan township in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 金 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả